Chức năng chính

Anh Văn A1, A2, Anh Văn 1

Kết quả và lịch thi

Lịch học và danh sách lớp

Chứng chỉ Anh Văn A, B, C

Danh sách sinh viên dự thi Xếp lớp Anh văn ngày thi 24.01.2015  (22-01-2015)
 Sinh viên nhấn vào đây xem Danh sách sinh viên dự thi xếp lớp Anh văn ngày thi 24.01.2015

Sinh viên khi đi thi mang theo chứng minh nhân dân và thẻ sinh viên

 
điểm thi cuối kỳ lần 2 các lớp AVSC + NCAV ngày thi 16.01.2015  (21-01-2015)


Điểm thi Lần 2 các lớp AVSC + NCAV ngày thi  16.01.2015


 
Điểm thi cuối kỳ các lớp AV thi ngày 10/01/2015  (20-01-2015)
Điểm thi cuối kỳ các lớp Anh văn thi ngày 10/01/2015

Ngày 23/01/2015 khoa sẽ nhập điểm Anh văn lên bản kết quả học tập.

 
Lịch luyện thi chứng chỉ ABC kỳ thi tháng 03/2015  (19-01-2015)
Thông báo vì lớp luyện thi B tối 356 quá ít sinh viên nên không mở lớp.

Các bạn có thể chuyển sang học tối 246 hoặc làm đơn rút tiền luyện thi

Lớp luyện thi B 

Lớp luyện thi C

 
Kế hoạch thi xếp lớp đợt 3, thi ngày 24/01/2015  (19-01-2015)
 Sinh viên nhấn vào đây xem "Kế hoạch thi xếp lớp đợt 3, thi ngày 24/01/2015"

 

Anh Văn A1, A2, Anh Văn 1

Danh sách sinh viên dự thi Xếp lớp Anh văn ngày thi 24.01.2015  (22-01-2015)
 Sinh viên nhấn vào đây xem Danh sách sinh viên dự thi xếp lớp Anh văn ngày thi 24.01.2015

Sinh viên khi đi thi mang theo chứng minh nhân dân và thẻ sinh viên

 
điểm thi cuối kỳ lần 2 các lớp AVSC + NCAV ngày thi 16.01.2015  (21-01-2015)


Điểm thi Lần 2 các lớp AVSC + NCAV ngày thi  16.01.2015


 
Điểm thi cuối kỳ các lớp AV thi ngày 10/01/2015  (20-01-2015)
Điểm thi cuối kỳ các lớp Anh văn thi ngày 10/01/2015

Ngày 23/01/2015 khoa sẽ nhập điểm Anh văn lên bản kết quả học tập.

 
Kế hoạch thi xếp lớp đợt 3, thi ngày 24/01/2015  (19-01-2015)
 Sinh viên nhấn vào đây xem "Kế hoạch thi xếp lớp đợt 3, thi ngày 24/01/2015"

 
Lịch thi lại lớp học trả nợ AVCB đợt 5  (06-01-2015)
 

LỊCH THI LỚP HỌC LẠI  AVCB ĐỢT 5

THI LẦN 2 - HỌC KỲ 1 (2014 - 2015)

STT

Lớp học phần

Thứ

Tiết thi

Ngày thi

Phòng thi

Giáo viên coi thi

1

141108025

5

13-13

08.01.2015

X11.04

Hoàng Lê Thị Tuyết

311108011